Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
看中


[kànzhòng]
vừa ý; hợp ý; trúng ý; thích; đúng ý。经过观察,感觉合 意。
你看中哪个就买哪个。
bạn vừa ý cái nào thì mua cái đó đi.
看得中。
thấy hợp ý.
看不中。
thấy không vừa ý.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.