Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
特快


[tèkuài]
1. tốc hành; nhanh; đặc biệt nhanh。速度特别快的。
特快列车
xe tốc hành
特快邮件
bưu kiện chuyển phát nhanh
开办长途电话特快业务。
mở thêm dịch vụ điện thoại đường dài nhanh.
2. xe tốc hành。特别快车的简称。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.