Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
版面


[bǎnmiàn]
1. trang báo; trang sách. 书报杂志上每一页的整面。
2. ma-két trang in; hình thức sắp xếp của trang báo/ sách; bố trí trang in. 书报杂志的每一面上文字图画的编排形式。
版面设计
thiết kế trang in



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.