Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
激怒


[jīnù]
làm tức giận; làm nổi giận; chọc tức; chọc giận。刺激使发怒。
他这一说更把赵大叔激怒了。
anh ấy nói như vậy càng làm cho chú Triệu tức giận.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.