Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
残废


[cánfèi]
1. tàn phế。四肢或双目等丧失一部分或者全部的机能。
他的腿是在一次车祸中残废的。
chân hắn bị tàn phế vì tai nạn xe cộ
2. người tàn phế。残废的人。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.