Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
正视


[zhèngshì]
nhìn thẳng vào; không lẩn tránh; nghiêm chỉnh với。用严肃认真的态度对待,不躲避,不敷衍。
正视现实
nhìn thẳng vào hiện thực
正视自己的缺点
nghiêm chỉnh với khuyết điểm bản thân.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.