Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
星星


[xīngxīng]
đốm nhỏ; chấm nhỏ。细小的点儿。
星星点点。
chấm nhỏ li ti
天空晴朗,一星星薄云也没有。
bầu trời trong veo, không một gợn mây.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.