Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
斗志


[dòuzhì]
ý chí chiến đấu。战斗的意志。
激励斗志
khích lệ ý chí chiến đấu.
斗志昂扬
ý chí chiến đấu sục sôi


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.