Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
摄取


[shèqǔ]
1. hút lấy; hấp thu (dinh dưỡng)。吸收(营养等)。
摄取食物。
hấp thu thức ăn.
摄取氧气。
hấp thu ô-xy.
2. chụp ảnh。拍摄(照片或电影镜头)。
摄取几个镜头。
chụp vài cảnh; chụp vài tấm hình.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.