Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



Từ phồn thể: (匊)
[jū]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 12
Hán Việt: CÚC
bốc; vốc (hai tay)。两手捧(东西)。
笑容可掬(笑容露出来,好像可以用手捧住,形容笑得明显)。
cười tươi như hoa nở.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.