Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
恐怖


[kǒngbù]
khủng bố。由于生命受到威胁而引起的恐惧。
白色恐怖。
khủng bố trắng.
恐怖手段 。
thủ đoạn khủng bố.
恐怖分子(进行恐怖活动的人)。
phần tử khủng bố.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.