Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
奋斗


[fèndòu]
phấn đấu; cố gắng。为了达到一定目的而努力干。
艰苦奋斗
gian khổ phấn đấu
为实现伟大理想而奋斗。
phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.