Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
回敬


[huíjìng]
đáp lễ; đáp lại; mời lại (mời đáp lễ hoặc tặng lại đối phương)。回报别人的敬意或馈赠。
回敬你一杯。
mời lại anh một ly



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.