Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
博物学


[bówùxué]
1. khoa vạn vật; khoa tự nhiên; khoa bác vật。研究自然界各种事物的学科。
2. bác vật học。研究动物、植物、矿物等学科的总称。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.