Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
半圆


[bànyuán]
1. nửa cung tròn。半圆(弧)。圆的任意一条直径的两个端点把圆周分成两条弧, 这样的弧叫做半圆。
2. bán nguyệt; nửa vòng tròn。这样的弧和直径围成的面积和形状。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.