Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
升级


[shēngjí]
1. thăng cấp; lên cấp。从较低的等级或班级升到较高的等级或班级。
2. leo thang (chiến tranh)。国际上指战争的规模扩大、事态的紧张程度加深等。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.