Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
剧种


[jùzhǒng]
1. các loại hý khúc (như Kinh kịch, Việt kịch...)。戏曲的种类,如京剧、越剧、豫剧等。
2. các loại hý kịch (như kịch nói, ca kịch, vũ kịch...)。戏剧艺术的种类,如话剧、戏曲、歌剧、舞剧等。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.