Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
公子哥儿


[gōngzǐgēr]
cậu ấm; công tử bột; con ông cháu cha; công tử (con gia đình giàu có)。原称官僚和有钱人家不知人情世故的子弟,后泛指娇生惯养的年轻男子。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.