Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
全然


[quánrán]
hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn。完全地。
他一切为了集体,全然不考虑个人的得失。
anh ấy tất cả vì tập thể, hoàn toàn không nghĩ đến hơn thiệt cá nhân.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.