Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
住口


[zhùkǒu]
câm miệng; câm mồm; im miệng; im ngay。停止说话。
anh nói bậy gì đó, mau im miệng đi!
你胡说什么,快给我住口!
không ngớt lời khen trẻ.
不住口地夸奖孩子。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.