Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
二百五


[èrbǎiwǔ]
1. đồ ngốc; khờ dại; khờ khạo。讥称有些傻气,做事莽撞的人。
2. đồ gà mờ; người kiến thức nông cạn; người thiển cận; người biết hời hợt。半瓶醋。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.