Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
争先


[zhēngxiān]
tranh lên trước; giành lên trước。争着赶到别人前头。
个个奋勇争先
mọi người đều hăng hái tranh lên trước.
大家争先发言
mọi người tranh nhau phát biểu trước.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.