Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
一早


[yīzǎo]
1. sáng sớm; sớm tinh mơ。(一早儿)清晨。
今天一早他就下乡去了。
sáng hôm nay anh ấy sẽ về quê.
2. trước đây; trước kia。很早;早先。
这是他现在的表现呢,还是一早就如此呢?
đây là biểu hiện hiện thời của anh ấy, hay là trước đây cũng vậy?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.