Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incriminate




incriminate
[in'krimineit]
ngoại động từ
buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho


/in'krimineit/

ngoại động từ
buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.