Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impeccancy




impeccancy
[im'pekənsi]
Cách viết khác:
impeccance
[im'pekəns)]
như impeccance


/im'pekəns/ (impeccancy) /im'pekənsi/

danh từ
sự không có tội, sự không có sai lầm khuyết điểm; sự không có gì chê trách được

Related search result for "impeccancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.