Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iconolatry




iconolatry
[,aikə'nɔlətri]
danh từ
sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng


/,aikɔ'nɔlətri/

danh từ
sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng

Related search result for "iconolatry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.