Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hydride




hydride
['haidraid]
danh từ
(hoá học) hyđrua
potassium hydride
kali hyđrua
sodium hydride
natri hyđrua


/'haidraid/

danh từ
(hoá học) hyddrua
potasium hydride kali hyddrua
sodium hydride natri hyddrua

Related search result for "hydride"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.