Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hectic





hectic
['hektik]
tính từ
cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa
for a hectic moment
trong một lúc cuồng nhiệt
(thuộc) lao phổi; mắc bệnh lao phổi
hectic fever
sốt lao phổi
ửng đỏ vì lên cơn sốt
danh từ
sốt lao phổi
người mắc bệnh lao phổi
sự ửng đỏ vì lên cơn sốt


/'hektik/

tính từ
cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa
for a hectic moment trong một lúc cuồng nhiệt
(thuộc) lao phổi; mắc bệnh lao phổi
hectic fever sốt lao phổi
ửng đỏ vì lên cơn sốt

danh từ
sốt lao phổi
người mắc bệnh lao phổi
sự ửng đỏ vì lên cơn sốt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.