Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hebetate




hebetate
['hebiteit]
ngoại động từ
người ngây dại, làm u mê, làm đần độn
nội động từ
ngây dại, u mê, hoá đần


/'hebiteit/

ngoại động từ
người ngây dại, làm u mê, làm đần độn

nội động từ
ngây dại, u mê, hoá đần

Related search result for "hebetate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.