Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
hebdomadaire


[hebdomadaire]
tính từ
hằng tuần
Repos hebdomadaire
nghỉ hằng tuần
Trente-neuf heures de travail hebdomadaire
39 giờ làm việc hằng tuần
Journal hebdomadaire
báo hằng tuần
danh từ giống đực
báo hằng tuần



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.