Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
headless




headless
['hedlis]
tính từ
không có đầu
have you ever heard of the film "The headless horseman"?
bạn đã bao giờ nghe nói tới phim " Kỵ sĩ không đầu" ?
không có người cầm đầu, thiếu người cầm đầu, không có người lãnh đạo
thiếu suy nghĩ, ngông cuồng


/'hedlis/

tính từ
không có đầu

Related search result for "headless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.