Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haemophilia




haemophilia
[,hi:mou'filiə]
danh từ
(y học) chứng máu loãng khó đông, chứng huyết hữu


/,hi:mou'filiə/

danh từ
(y học) chứng ưa chảy máu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.