Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grille




grille
[gril]
danh từ ((cũng) grill)
lưới sắt, phên sắt
khung ấp trứng cá


/gril/

danh từ ((cũng) grill)
lưới sắt, phên sắt
khung ấp trứng cá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grille"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.