Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
golf


[golf]
danh từ giống đực
(thể dục thể thao) (trò đánh) gôn (môn thể thao này đòi hỏi là phải đưa quả banh lần lượt vào 18 cái lỗ ở trên sân cỏ bằng gậy khoằm và số lần đánh banh phải ít hơn tất cả những người khác thì sẽ được cuộc)
Terrain de golf
sân gôn
Joueur de golf
người chơi gôn
sân đánh gôn
Un golf de dix-huit trous
sân gôn 18 lỗ
culottes (pantalon) de golf
quần chẽn gối
đồng âm Golfe



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.