go-ahead
g\go-ahead
['gouə'hed]
tính từ
 dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực
danh từ
 tín hiệu xuất phát
 sự tiến bộ, sự tiến tới
 người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co