Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
giraffe





giraffe

giraffe

The giraffe is the tallest land animal.

[dʒi'rɑ:f]
danh từ
(động vật học) hươu cao cổ


/dʤi'rɑ:f/

danh từ
(động vật học) hươu cao c

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "giraffe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.