gaol
g\gaol
[dʒeil]
 Cách viết khác:
 jail
[dʒeil]
danh từ
 nhà tù, nhà giam; sự bỏ tù
 to be sent to gaol
 bị vào tù
ngoại động từ
 bỏ tù, tống giam






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co