Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fungus





fungus
['fʌηgəs]
danh từ, số nhiều fungi, funguses
nấm
cái mọc nhanh như nấm
(y học) nốt sùi


/'fʌɳgəs/

danh từ, số nhiều fungi, funguses
nấm
cái mọc nhanh như nấm
(y học) nốt sùi

Related search result for "fungus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.