Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
stretch
stray
executive
thereunder
demesne
sketch
répéter
仲間
strategic
khoáng chất
meditation
in
hạ cấp
si
industrieusement
heat
cultivated
el
degression
he
agriculture
re
a regular guy
cultivate
benefit
ghost
frequence
f\frequence
['fri:kwəns]
Cách viết khác:
frequency
['fri:kwənsi]
danh từ
tính thường xuyên, tính thường hay xảy ra
the frequence of earthquakes in Japan
sự thường hay có động đất ở Nhật-bản
(vật lý), (toán học), (y học) tần số
frequence of the pulse
tần số mạch đập
tần số xuất hiện
word frequence
tần số xuất hiện của từ
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
frequency
oftenness
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co