Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foundling




foundling
['faundliη]
danh từ
đứa trẻ bị bỏ rơi, chưa xác định được ai là bố mẹ


/'faudliɳ/

danh từ
đứa trẻ bị bỏ rơi

Related search result for "foundling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.