Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fornication




fornication
[,fɔ:ni'kei∫n]
danh từ
sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)


/,fɔ:ni'keiʃn/

danh từ
sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fornication"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.