Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferromagnetism




ferromagnetism
[,ferou'mægnitizm]
danh từ vật lý
tính chất sắt từ


/,ferou'mægnitizm/

danh từ, (vật lý)
tính sắt từ
khoa sắt t


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.