Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
fatigue


[fatigue]
danh từ giống cái
sự mệt nhọc, sự mệt mỏi; nỗi mệt nhọc
Résister à la fatigue
chống lại sự mệt mỏi
Tomber de fatigue
ngã vì mệt
La fatigue nerveuse
sự căng thẳng (mệt mỏi của) thần kinh
(kỹ thuật) sự mỏi; độ mỏi
Fatigue mécanique
độ mỏi cơ học
Fatigue élastique
độ mỏi đàn hồi
Fatigue oculaire
độ mỏi mắt
Fatigue sous corrosion
độ mỏi do ăn mòn
phản nghĩa Détente, repos; délassement.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.