Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
externalise




externalise
[eks'tə:nəlaiz]
Cách viết khác:
externalize
[eks'tə:nəlaiz]
như externalize


/eks'tə:nəlaiz/ (externalise) /eks'tə:nəlaiz/

ngoại động từ
(triết học) ngoại hiện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "externalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.