Chuyển bộ gõ


Từ điển Y Khoa Anh Việt - English Vietnamese Medical Dictionary
ertain


| ertained
| ertaining
| ertains |
Nội động từ (+to)
1. thuộc về, gắn liền với, đi đôi với
2. thích hợp với
3. nói đến, có liên quan đến


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.