Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enraptured


adjective
feeling great rapture or delight
Syn:
ecstatic, rapturous, rapt, rhapsodic
Similar to:
joyous
Derivationally related forms:
rapture (for: rapturous), ecstasy (for: ecstatic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.