encumbrance
e\encumbrance
[in'kʌmbrəns]
 Cách viết khác:
 incumbrance
[in'kʌmbrəns]
danh từ
 gánh nặng
 without encumbrance
 không có gánh nặng gia đình, không có con
 sự phiền toái, điều phiền toái
 sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co