Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embattle




embattle
[im'bætl]
ngoại động từ
dàn (quân) thành thế trận
ngoại động từ
làm lỗ châu mai ở (thành, tường...)


/im'bætl/

ngoại động từ
dàn (quân) thành thế trận

ngoại động từ
làm lỗ châu mai ở (thành, tường...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.