Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
down-swing




down-swing
['daunswiη]
danh từ
cú đánh bỏ xuống
chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh)


/'daunswiɳ/

danh từ
cú đánh bỏ xuống
chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh)

Related search result for "down-swing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.