Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
day-labour




day-labour
['dei,leibə]
danh từ
việc làm công nhật


/'dei,leibə/

danh từ
việc làm công nhật

Related search result for "day-labour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.